pomp

/pɑmp/
danh từ
  • Vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô trương long trọng.
  • Phù hoa.
Danh từ
  1. Thể hiện sự tráng lệ; cuộc diễu hành; trưng bày; quyền lực.
    Show of magnificence; parade; display; power.
  2. Một đám rước nổi bật bởi sự phô trương và lộng lẫy; một cuộc thi.
    A procession distinguished by ostentation and splendor; a pageant.
Động từ
  1. (lỗi thời) Tạo ra sự phô trương.
    (obsolete) To make a pompous display.
  2. (Từ cũ, ngoại động) Nuông chiều.
    (obsolete, transitive) To pamper.
🎬 Nghe “pomp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish