pomp
/pɑmp/danh từ
- Vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô trương long trọng.
- Phù hoa.
Danh từ
- Thể hiện sự tráng lệ; cuộc diễu hành; trưng bày; quyền lực.Show of magnificence; parade; display; power.
- Một đám rước nổi bật bởi sự phô trương và lộng lẫy; một cuộc thi.A procession distinguished by ostentation and splendor; a pageant.
Động từ
- (lỗi thời) Tạo ra sự phô trương.(obsolete) To make a pompous display.
- (Từ cũ, ngoại động) Nuông chiều.(obsolete, transitive) To pamper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pomp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish