ponder

/ˈpɑːndɚ/
động từ
  • + on, upon, over) suy nghĩ
  • cân nhắc.
Động từ
  1. Để thắc mắc, suy nghĩ sâu sắc.
    To wonder, think of deeply.
    Từ đồng nghĩa:cogitatedeliberateafterthinkagitatebethink
  2. Xem xét (cái gì) một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
    To consider (something) carefully and thoroughly.
    I have spent days pondering the meaning of life.
    Tôi đã dành nhiều ngày suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.
    Từ đồng nghĩa:chew overmull over
  3. (từ cũ) Cân.
    (obsolete) To weigh.
    Từ đồng nghĩa:cogitatedeliberateafterthinkagitatebethink
Danh từ
  1. (thông tục) Một thời trầm tư.
    (colloquial) A period of deep thought.
    I lit my pipe and had a ponder about it, but reached no definite conclusion.
    Tôi châm tẩu thuốc và suy ngẫm về nó nhưng không đi đến kết luận rõ ràng.
🎬 Nghe “ponder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish