ponder
/ˈpɑːndɚ/động từ
- + on, upon, over) suy nghĩ
- cân nhắc.
Động từ
- Để thắc mắc, suy nghĩ sâu sắc.To wonder, think of deeply.
- Xem xét (cái gì) một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.To consider (something) carefully and thoroughly.I have spent days pondering the meaning of life.Tôi đã dành nhiều ngày suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.
- (từ cũ) Cân.(obsolete) To weigh.
Danh từ
- (thông tục) Một thời trầm tư.(colloquial) A period of deep thought.I lit my pipe and had a ponder about it, but reached no definite conclusion.Tôi châm tẩu thuốc và suy ngẫm về nó nhưng không đi đến kết luận rõ ràng.
Chưa có góp ý cho “ponder”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ponder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish