poorly
/ˈpuɚli/phó từ
- nghèo nàn, thiếu thốn
- xoàng, tồi
tính từ
- không khoẻ, khó ở
Trạng từ
- Theo cách thức hoặc tình trạng kém; không có nhiều, không đủ, hoặc không có sự cung cấp thích hợp để có được sự thoải mái.In a poor manner or condition; without plenty, or sufficiency, or suitable provision for comfort.to live poorlysống nghèo
- Với rất ít hoặc không có thành công; thờ ơ; với ít lợi nhuận hoặc lợi thế.With little or no success; indifferently; with little profit or advantage.to do poorly in businesslàm ăn kém
- Ý nghĩa; không có tinh thần.Meanly; without spirit.
- Không có kỹ năng hoặc công đức.Without skill or merit.He plays tennis poorly.Anh ấy chơi quần vợt kém.
Tính từ
- (Anh) Bị ốm, không khỏe, ốm.(UK) Ill, unwell, sick.to report one's child poorlytố cáo con mình kém cỏi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poorly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish