pope

/poʊp/
danh từ
  • Giáo hoàng.
  • Giáo trưởng.
  • Người ra vẻ không bao giờ có thể sai lầm.
  • Bẹn, vùng bẹn.
động từ
  • Đánh vào bẹn (ai).
🎬 Nghe “pope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish