populate

/ˈpɑːpjəˌleɪt/
động từ
  • Ở, cư trú (một vùng).
  • Đưa dân đến.
Động từ
  1. (thông tục) Cung cấp cho cư dân; tới mọi người.
    (transitive) To supply with inhabitants; to people.
  2. (thông tục) Ở; để sinh sống.
    (transitive) To live in; to inhabit.
  3. (nội động) Tăng về số lượng; để nhân giống.
    (intransitive) To increase in number; to breed.
  4. (máy tính, truyền tải hai chiều) Để điền vào các mục trống ban đầu trong một bộ sưu tập.
    (computing, ambitransitive) To fill initially empty items in a collection.
    John clicked the Search button and waited for the list to populate.
    John nhấp vào nút Tìm kiếm và đợi danh sách xuất hiện.
Tính từ
  1. (lỗi thời) đông dân
    (obsolete) populous
🎬 Nghe “populate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish