populate
/ˈpɑːpjəˌleɪt/động từ
- Ở, cư trú (một vùng).
- Đưa dân đến.
Động từ
- (thông tục) Cung cấp cho cư dân; tới mọi người.(transitive) To supply with inhabitants; to people.
- (thông tục) Ở; để sinh sống.(transitive) To live in; to inhabit.
- (nội động) Tăng về số lượng; để nhân giống.(intransitive) To increase in number; to breed.
- (máy tính, truyền tải hai chiều) Để điền vào các mục trống ban đầu trong một bộ sưu tập.(computing, ambitransitive) To fill initially empty items in a collection.John clicked the Search button and waited for the list to populate.John nhấp vào nút Tìm kiếm và đợi danh sách xuất hiện.
Tính từ
- (lỗi thời) đông dân(obsolete) populous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “populate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish