pork
/pɔrk/danh từ
- Thịt lợn.
- , (từ lóng) tiền của
- chức vị
- đặc quyền đặc lợi của nhà nước (các nhà chính trị lạm dụng để đỡ đầu cho ai... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish