posing

/ˈpoʊz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pose.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của tư thế
    present participle and gerund of pose
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được đặt ra.
    The act by which something is posed.
    different posings of what was essentially the same question
    những cách đặt ra khác nhau về bản chất của cùng một câu hỏi
  2. Hành động của người tạo dáng hoặc tạo dáng.
    The act of one who poses or postures.
  3. (thông tục) Hành động miêu tả bản thân một cách giả tạo, thường là để khiến bản thân trông cao quý hơn hoặc để hòa nhập với đám đông; giả vờ
    (informal) The act of portraying oneself artificially, usually to make oneself appear grander or to fit in with the crowd; pretense
🎬 Nghe “posing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish