postal

/ˈpoʊstl̟/
tính từ
  • Bưu điện.
danh từ
  • , (thông tục) bưu thiếp.
Tính từ
  1. Liên quan đến việc thu thập, phân loại và gửi thư.
    Relating to the collection, sorting and delivery of mail.
    He's a postal worker, and has been in the postal industry for decades.
    Anh ấy là nhân viên bưu điện, đã làm việc trong ngành bưu chính hàng chục năm.
  2. (Mỹ, từ lóng) Điên, điên cuồng.
    (US, slang) Crazy, insane.
    to go postal
    đi bưu điện
🎬 Nghe “postal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish