postcard
/ˈpoʊstˌkɑɚd/danh từ
- Bưu thiếp.
Danh từ
- (bưu chính) Một mảnh giấy dày hoặc bìa cứng mỏng hình chữ nhật, thường được sử dụng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì.(postal) A rectangular piece of thick paper or thin cardboard, typically used for sending messages by mail without the need for an envelope.
Động từ
- (thông tục) Gửi bưu thiếp cho ai đó.(transitive) To send a postcard to someone.to postcard one's friendsgửi bưu thiếp cho bạn bè
- (thông tục) Gửi bằng bưu thiếp.(transitive) To send by means of a postcard.to postcard one's newsđể bưu thiếp tin tức của một người
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “postcard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish