postcard

/ˈpoʊstˌkɑɚd/
danh từ
  • Bưu thiếp.
Danh từ
  1. (bưu chính) Một mảnh giấy dày hoặc bìa cứng mỏng hình chữ nhật, thường được sử dụng để gửi tin nhắn qua đường bưu điện mà không cần phong bì.
    (postal) A rectangular piece of thick paper or thin cardboard, typically used for sending messages by mail without the need for an envelope.
Động từ
  1. (thông tục) Gửi bưu thiếp cho ai đó.
    (transitive) To send a postcard to someone.
    to postcard one's friends
    gửi bưu thiếp cho bạn bè
  2. (thông tục) Gửi bằng bưu thiếp.
    (transitive) To send by means of a postcard.
    to postcard one's news
    để bưu thiếp tin tức của một người
🎬 Nghe “postcard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish