potted
/ˈpɑːtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pot
tính từ
- Mọc lên ở chậu, được gìn giữ trong chậu.
- Rút ngắn, đơn giản hoá (sách ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “potted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish