potted

/ˈpɑːtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pot
tính từ
  • Mọc lên ở chậu, được gìn giữ trong chậu.
  • Rút ngắn, đơn giản hoá (sách ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của pot
    simple past and past participle of pot
    potted meat
    thịt chậu
Tính từ
  1. (của cây) Trồng hoặc trồng trong chậu cây.
    (of a plant) Grown or planted in a plant pot.
    Granny waters her potted plants on the windowsill every day.
    Bà ngoại tưới cây trồng trong chậu của mình trên bậu cửa sổ mỗi ngày.
  2. (thân mật) Chuẩn bị trước, coi như bảo quản bằng bầu.
    (informal) Prepared in advance, as though preserved by potting.
    The company released a potted statement.
    Công ty đã đưa ra một tuyên bố trong chậu.
    Từ đồng nghĩa:prepared
  3. (Từ lóng) Say rượu.
    (slang) Drunk.
  4. (của một tài khoản tiểu sử hoặc lịch sử) Được thể hiện dưới dạng tương đối ngắn gọn.
    (of a biographical or historical account) Expressed in a relatively short, brief form.
    a potted history
    một lịch sử trong chậu
🎬 Nghe “potted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish