potted
/ˈpɑːtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pot
tính từ
- Mọc lên ở chậu, được gìn giữ trong chậu.
- Rút ngắn, đơn giản hoá (sách ).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của potsimple past and past participle of potpotted meatthịt chậu
Tính từ
- (của cây) Trồng hoặc trồng trong chậu cây.(of a plant) Grown or planted in a plant pot.Granny waters her potted plants on the windowsill every day.Bà ngoại tưới cây trồng trong chậu của mình trên bậu cửa sổ mỗi ngày.
- (thân mật) Chuẩn bị trước, coi như bảo quản bằng bầu.(informal) Prepared in advance, as though preserved by potting.The company released a potted statement.Công ty đã đưa ra một tuyên bố trong chậu.Từ đồng nghĩa:prepared
- (Từ lóng) Say rượu.(slang) Drunk.
- (của một tài khoản tiểu sử hoặc lịch sử) Được thể hiện dưới dạng tương đối ngắn gọn.(of a biographical or historical account) Expressed in a relatively short, brief form.a potted historymột lịch sử trong chậu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “potted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish