pottery

/ˈpɑːtəri/
danh từ
  • Đồ gốm.
  • Nghề làm đồ gốm.
  • Xưởng làm đồ gốm.
🎬 Nghe “pottery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish