poultry

/ˈpoʊltri/
danh từ
  • Gà vẹt, chim nuôi.
🎬 Nghe “poultry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish