poultry
/ˈpoʊltri/danh từ
- Gà vẹt, chim nuôi.
Danh từ
- Gia cầm (ví dụ: gà, vịt, gà tây, ngỗng) được nuôi để lấy thịt (thịt, trứng hoặc cả hai).Domestic fowl (e.g. chickens, ducks, turkeys, geese) raised for food (meat, eggs, or both).a poultry farmermột người chăn nuôi gia cầm
- Thịt của một con gia cầm trong nhà.The meat from a domestic fowl.the poultry counterquầy gia cầm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poultry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish