powdered

/ˈpau̇-dər/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của powder
tính từ
  • Sấy khô và làm thành bột.
Tính từ
  1. Mà đã được làm thành bột.
    Which has been made into a powder.
    powdered milk
    sữa bột
  2. Đã được phủ một lớp phấn (thường ám chỉ việc trang điểm).
    Which has been covered with powder (typically referring to makeup).
    powdered ladies
    phụ nữ bột
  3. (lỗi thời) Rắc muối; muối; bị dồn vào góc tường.
    (obsolete) Sprinkled with salt; salted; corned.
    Powdered beef, pickled meats
    Thịt bò bột, thịt ngâm chua
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bột
    simple past and past participle of powder
🎬 Nghe “powdered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish