powdered

/ˈpau̇-dər/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của powder
tính từ
  • Sấy khô và làm thành bột.
🎬 Nghe “powdered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish