powdered
/ˈpau̇-dər/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của powder
tính từ
- Sấy khô và làm thành bột.
Tính từ
- Mà đã được làm thành bột.Which has been made into a powder.powdered milksữa bột
- Đã được phủ một lớp phấn (thường ám chỉ việc trang điểm).Which has been covered with powder (typically referring to makeup).powdered ladiesphụ nữ bột
- (lỗi thời) Rắc muối; muối; bị dồn vào góc tường.(obsolete) Sprinkled with salt; salted; corned.Powdered beef, pickled meatsThịt bò bột, thịt ngâm chua
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bộtsimple past and past participle of powder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “powdered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish