powerful
/ˈpaʊərfəl/tính từ
- Hùng mạnh, hùng cường, mạnh mẽ.
- Có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn.
Tính từ
- Có hoặc có khả năng sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng.Having, or capable of exerting, power or influence.Từ đồng nghĩa:mightfulmightypotentpowersomestrengthful
- Dẫn đến nhiều khoản khấu trừ quan trọng.Leading to many or important deductions.a powerful set of postulatesmột tập hợp các định đề mạnh mẽTừ đồng nghĩa:heavy
- (khai thác mỏ) Lớn; mạnh mẽ; nói về mạch quặng.(mining) Large; capacious; said of veins of ore.Từ đồng nghĩa:mightfulmightypotentpowersomestrengthful
- (toán học, không so sánh được) Là một số mạnh.(mathematics, not comparable) Being a powerful number.Từ đồng nghĩa:squareful
Trạng từ
- (phương ngữ, miền Nam Hoa Kỳ hoặc cổ xưa) rất; vô cùng(dialect, Southern US or archaic) very; extremely
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “powerful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish