powerful

/ˈpaʊərfəl/
tính từ
  • Hùng mạnh, hùng cường, mạnh mẽ.
  • Có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn.
Tính từ
  1. Có hoặc có khả năng sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng.
    Having, or capable of exerting, power or influence.
    Từ đồng nghĩa:mightfulmightypotentpowersomestrengthful
  2. Dẫn đến nhiều khoản khấu trừ quan trọng.
    Leading to many or important deductions.
    a powerful set of postulates
    một tập hợp các định đề mạnh mẽ
    Từ đồng nghĩa:heavy
  3. (khai thác mỏ) Lớn; mạnh mẽ; nói về mạch quặng.
    (mining) Large; capacious; said of veins of ore.
    Từ đồng nghĩa:mightfulmightypotentpowersomestrengthful
  4. (toán học, không so sánh được) Là một số mạnh.
    (mathematics, not comparable) Being a powerful number.
    Từ đồng nghĩa:squareful
Trạng từ
  1. (phương ngữ, miền Nam Hoa Kỳ hoặc cổ xưa) rất; vô cùng
    (dialect, Southern US or archaic) very; extremely
🎬 Nghe “powerful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish