pox
/ˈpɑːks/danh từ
- Bệnh giang mai.
- Khiếp!, gớm!, tởm!, kinh lên!
Danh từ
- Một căn bệnh đặc trưng bởi sự phát ban trên da (đặc biệt là những vết có mủ) có thể để lại vết rỗ.A disease characterized by skin eruptions (especially purulent ones) that may leave pockmarks.
- (nghĩa bóng) Lời nguyền.(figurative) A curse.a pox on all their housesmột bệnh thủy đậu trên tất cả các ngôi nhà của họ
Động từ
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Lây nhiễm thủy đậu, hoặc bệnh giang mai.(transitive, dated) To infect with the pox, or syphilis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish