pr
/ˈpiːˈɑɚ/danh từ
- của public relations (giao tế; quan hệ quần chúng).
- viết tắt của pair (đôi, cặp).
- viết tắt của price (giá).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pr” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish