practiced
/dɪˈsɛpʃən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của practice
tính từ
- Có kinh nghiệm, chuyên gia (đặc biệt là do luyện tập nhiều).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “practiced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish