practiced

/dɪˈsɛpʃən/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của practice
tính từ
  • Có kinh nghiệm, chuyên gia (đặc biệt là do luyện tập nhiều).
Tính từ
  1. khéo léo, thành thạo, hiểu biết hoặc chuyên môn là kết quả của thực hành
    skillful, proficient, knowledgeable or expert as a result of practice
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thực hành
    simple past and past participle of practice
🎬 Nghe “practiced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish