practitioner

/prækˈtɪʃənɚ/
danh từ
  • Thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề.
Danh từ
  1. Người hành nghề hoặc nghệ thuật, đặc biệt là luật hoặc y học.
    A person who practices a profession or art, especially law or medicine.
    Từ đồng nghĩa:practician
  2. Một người làm bất cứ điều gì theo phong tục hoặc theo thói quen.
    One who does anything customarily or habitually.
  3. (ngày) Một người ranh mãnh hoặc nghệ thuật.
    (dated) A sly or artful person.
🎬 Nghe “practitioner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish