practitioner
/prækˈtɪʃənɚ/danh từ
- Thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề.
Danh từ
- Người hành nghề hoặc nghệ thuật, đặc biệt là luật hoặc y học.A person who practices a profession or art, especially law or medicine.Từ đồng nghĩa:practician
- Một người làm bất cứ điều gì theo phong tục hoặc theo thói quen.One who does anything customarily or habitually.
- (ngày) Một người ranh mãnh hoặc nghệ thuật.(dated) A sly or artful person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “practitioner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish