practitioner

/prækˈtɪʃənɚ/
danh từ
  • Thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề.
🎬 Nghe “practitioner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish