pragmatic
/prægˈmætɪk/tính từ
- Thực dụng.
- Hay dính vào chuyện người, hay chõ mõm.
- Giáo điều, võ đoán.
- Căn cứ vào sự thực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pragmatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish