pragmatic
/prægˈmætɪk/tính từ
- Thực dụng.
- Hay dính vào chuyện người, hay chõ mõm.
- Giáo điều, võ đoán.
- Căn cứ vào sự thực.
Tính từ
- Thực tế, quan tâm đến việc đưa ra các quyết định và hành động hữu ích trong thực tế chứ không chỉ là lý thuyết.Practical, concerned with making decisions and actions that are useful in practice, not just theory.The sturdy furniture in the student lounge was pragmatic, but unattractive.Đồ nội thất chắc chắn trong phòng chờ sinh viên trông thực dụng nhưng kém hấp dẫn.
- Triết học; xử lý các nguyên nhân, lý do và kết quả hơn là xử lý các chi tiết và hoàn cảnh; nói về văn học.Philosophical; dealing with causes, reasons, and effects, rather than with details and circumstances; said of literature.
- (lỗi thời) Can thiệp vào công việc của người khác; chính thức; phiền phức.(obsolete) Interfering in the affairs of others; officious; meddlesome.
Danh từ
- Một người đàn ông kinh doanh.A man of business.
- Một người bận rộn.A busybody.
- Một nghị định công khai.A public decree.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pragmatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish