prairie

/ˈpreri/
danh từ
  • Cánh đồng, đồng cỏ, thảo nguyên.
🎬 Nghe “prairie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish