prairie

/ˈpreri/
danh từ
  • Cánh đồng, đồng cỏ, thảo nguyên.
Danh từ
  1. Một vùng đồng cỏ rộng lớn tương đối bằng phẳng với rất ít cây cối, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.
    An extensive area of relatively flat grassland with few, if any, trees, especially in North America.
🎬 Nghe “prairie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish