praise
/ˈpreɪz/danh từ
- Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương.
động từ
- Khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương.
Danh từ
- Khen thưởng; sự thể hiện thuận lợi bằng lời nói.Commendation; favourable representation in words.The writer's latest novel received great praise in the media.Cuốn tiểu thuyết mới nhất của nhà văn đã nhận được nhiều lời khen ngợi trên các phương tiện truyền thông.Từ đồng nghĩa:accoladeapprobationapprovalattaboycompliment
- Thờ phượng, tôn vinh, tôn thờ.Worship, glorification, adoration.praise of Godca ngợi ChúaTừ đồng nghĩa:praiseworship
Động từ
- Để khen ngợi; để khen ngợi, tôn vinh, hoặc tôn thờ.To give praise to; to commend, glorify, or worship.Be sure to praise Bobby for his excellent work at school this week.Hãy nhớ khen ngợi Bobby vì thành tích xuất sắc của cậu ấy ở trường tuần này.Từ đồng nghĩa:exaltapplaudextolsaluteaggrandize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “praise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish