precaution

/prɪˈkɑːʃən/
danh từ
  • Biện pháp phòng ngừa.
  • Sự phòng ngừa, sự đề phòng, giữ gìn, sự thận trọng.
🎬 Nghe “precaution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish