precaution
/prɪˈkɑːʃən/danh từ
- Biện pháp phòng ngừa.
- Sự phòng ngừa, sự đề phòng, giữ gìn, sự thận trọng.
Danh từ
- Thận trọng hoặc quan tâm trước đó; sự thận trọng trước đây được sử dụng để ngăn chặn điều không may hoặc để đảm bảo điều tốt.Previous caution or care; caution previously employed to prevent misfortune or to secure good.his life was saved by precautionmạng sống của anh ấy đã được cứu nhờ sự đề phòngTừ đồng nghĩa:forecaution
- Một biện pháp được thực hiện trước để xua đuổi cái ác hoặc bảo đảm điều tốt lành hoặc thành công; một hành động đề phòng.A measure taken beforehand to ward off evil or secure good or success; a precautionary act.to take precautions against risks of accidentđể đề phòng rủi ro tai nạnTừ đồng nghĩa:forecaution
Động từ
- (thông tục) Cảnh báo, cảnh báo trước.(transitive) To warn or caution beforehand.
- (nghĩa bóng, hiếm) Đề phòng.(transitive, rare) To take precaution against.
Chưa có góp ý cho “precaution”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precaution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish