precede
/prɪˈsiːd/động từ
- Đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước.
Động từ
- (Động) Đi trước, đi trước.(transitive) To go before, go in front of.Cultural genocide precedes physical genocide.Diệt chủng văn hóa đi trước diệt chủng vật chất.
- (ngoại động) Làm cho có trước; để mở đầu; để giới thiệu.(transitive) To cause to be preceded; to preface; to introduce.It has been usual to precede hostilities by a public declaration communicated to the enemy.Thông thường, trước các cuộc xung đột bằng một tuyên bố công khai được thông báo cho kẻ thù.
- (thông tục) Có chức vụ cao hơn (ai đó hoặc cái gì khác).(transitive) To have higher rank than (someone or something else).
Danh từ
- Lời nói đầu biên tập ngắn gọn (thường là cho một bài báo hoặc bài tiểu luận).Brief editorial preface (usually to an article or essay).
Chưa có góp ý cho “precede”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish