precious

/ˈprɛʃəs/
tính từ
  • Quý, quý giá, quý báu.
  • Cầu kỳ, kiểu cách, đài các.
  • , (thông tục) đẹp tuyệt
  • Kỳ diệu, vĩ đại.
  • Khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh).
phó từ
  • Hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
Tính từ
  1. Có giá trị hoặc giá trị cao.
    Of high value or worth.
    The crown had many precious gemstones. This building work needs site access, and tell the city council that I don't care about a few lorry tyre ruts across their precious grass verge.
  2. Được coi là tình yêu hoặc sự dịu dàng.
    Regarded with love or tenderness.
    The way my partner looks at me is just so precious.
  3. (xúc phạm, phản đối) Được đối xử quá tôn kính.
    (derogatory, antiphrastic) Treated with too much reverence.
    He spent hours painting the eyes of the portrait, which his fellow artists regarded as a bit precious.
  4. (viết, mỉa mai) Quá phức tạp.
    (writing, ironic) Excessively complicated.
Danh từ
  1. Ai đó (hoặc cái gì đó) được yêu thương; một người yêu dấu.
    Someone (or something) who is loved; a darling.
Trạng từ
  1. Rất; một bộ tăng cường.
    Very; an intensifier.
    There is precious little we can do.
🎬 Nghe “precious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish