precious
/ˈprɛʃəs/tính từ
- Quý, quý giá, quý báu.
- Cầu kỳ, kiểu cách, đài các.
- , (thông tục) đẹp tuyệt
- Kỳ diệu, vĩ đại.
- Khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh).
phó từ
- Hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish