precious
/ˈprɛʃəs/tính từ
- Quý, quý giá, quý báu.
- Cầu kỳ, kiểu cách, đài các.
- , (thông tục) đẹp tuyệt
- Kỳ diệu, vĩ đại.
- Khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh).
phó từ
- Hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
Tính từ
- Có giá trị hoặc giá trị cao.Of high value or worth.The crown had many precious gemstones. This building work needs site access, and tell the city council that I don't care about a few lorry tyre ruts across their precious grass verge.
- Được coi là tình yêu hoặc sự dịu dàng.Regarded with love or tenderness.The way my partner looks at me is just so precious.
- (xúc phạm, phản đối) Được đối xử quá tôn kính.(derogatory, antiphrastic) Treated with too much reverence.He spent hours painting the eyes of the portrait, which his fellow artists regarded as a bit precious.
- (viết, mỉa mai) Quá phức tạp.(writing, ironic) Excessively complicated.
Danh từ
- Ai đó (hoặc cái gì đó) được yêu thương; một người yêu dấu.Someone (or something) who is loved; a darling.
Trạng từ
- Rất; một bộ tăng cường.Very; an intensifier.There is precious little we can do.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish