precise

/prɪˈsaɪs/
tính từ
  • Đúng, chính xác.
  • Tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người... ).
Tính từ
  1. (lỏng lẻo) Vừa chính xác vừa chính xác.
    (loosely) Both exact and accurate.
    precise definition
    định nghĩa chính xác
  2. (khoa học, kỹ thuật, về điểm dữ liệu, đúng) Nhất quán, được nhóm lại gần nhau, thống nhất với nhau (điều này không có nghĩa là chúng tụ lại gần giá trị đúng, đúng hoặc chính xác).
    (sciences, engineering, of data points, strictly) Consistent, clustered close together, agreeing with each other (this does not mean that they cluster near the true, correct, or accurate value).
  3. Tuân thủ quá nhiều quy tắc; nguyên thủy hoặc đúng mực.
    Adhering too much to rules; prim or punctilious.
Động từ
  1. (không chuẩn, tài liệu của Liên minh Châu Âu, mang tính bắc cầu) Để tạo ra hoặc thể hiện chính xác; để chỉ định.
    (nonstandard, European Union documents, transitive) To make or render precise; to specify.
🎬 Nghe “precise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish