precursor
/prɪˈkɚsɚ/danh từ
- Người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước.
- Người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precursor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish