precursor
/prɪˈkɚsɚ/danh từ
- Người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước.
- Người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì).
Danh từ
- Điều báo trước: tiền thân, tiền thân hoặc dấu hiệu của các sự kiện đang đến gần.That which precurses: a forerunner, predecessor, or indicator of approaching events.
- (hóa học) Một trong những hợp chất tham gia phản ứng hóa học tạo ra hợp chất khác.(chemistry) One of the compounds that participates in the chemical reaction that produces another compound.
Tính từ
- (viễn thông, nhiễu liên ký hiệu) Gây ra bởi ký hiệu sau.(telecommunications, of intersymbol interference) Caused by the following symbol.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precursor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish