predecessor

/ˈprɛdəˌsɛsɚ/
danh từ
  • Người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác gì... ).
  • Bậc tiền bối, ông cha, tổ tiên.
🎬 Nghe “predecessor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish