predictable

/prɪˈdɪktəbəl/
tính từ
  • Có thể nói trước; có thể đoán trước, có thể dự đoán.
Tính từ
  1. Có thể dự đoán được.
    Able to be predicted.
    a predictable mathematical pattern
    một mô hình toán học có thể dự đoán được
Danh từ
  1. (Ít gặp) Điều có thể đoán trước được.
    (uncommon) A predictable thing.
🎬 Nghe “predictable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish