predictable
/prɪˈdɪktəbəl/tính từ
- Có thể nói trước; có thể đoán trước, có thể dự đoán.
Tính từ
- Có thể dự đoán được.Able to be predicted.a predictable mathematical patternmột mô hình toán học có thể dự đoán được
Danh từ
- (Ít gặp) Điều có thể đoán trước được.(uncommon) A predictable thing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “predictable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish