preferential

/ˌprɛfəˈrɛnʃəl/
tính từ
  • Ưu đãi, dành ưu tiên cho; được ưu đãi, được ưu tiên.
🎬 Nghe “preferential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish