pregnant

/ˈprɛgnənt/
tính từ
  • Có thai, có mang thai, có chửa.
  • Giàu trí tưởng tượng, giàu trí sáng tạo, dồi dào tư tưởng ý tứ.
  • Có kết quả phong phú, có tầm quan trọng lơn (vì kết quả, vì ảnh hưởng).
  • Hàm súc, giàu ý (từ...).
Tính từ
  1. (chủ yếu là không thể so sánh được) Mang theo đứa con đang phát triển trong cơ thể.
    (chiefly not comparable) Carrying developing offspring within the body.
    I went to the doctor and, guess what, I’m five weeks pregnant!
    Tôi đã đến gặp bác sĩ và đoán xem, tôi đang mang thai được 5 tuần!
  2. (so sánh được) Có ý nghĩa, có nhiều khả năng hoặc hàm ý; đầy hứa hẹn; dồi dào về khả năng, nguồn lực, v.v.
    (comparable) Meaningful, having numerous possibilities or implications; full of promise; abounding in ability, resources, etc.
    a pregnant pause
    tạm dừng mang thai
  3. (thơ ca) Màu mỡ, màu mỡ, sinh sôi nảy nở (thường là đất, đất, v.v.).
    (poetic) Fecund, fertile, prolific (usually of soil, ground, etc.).
  4. Bị lan tỏa bởi một cái gì đó, thường là thứ gì đó vô hình.
    Pervaded by something, usually sth intangible.
    The operations center was pregnant with anxiety.
    Trung tâm điều hành đang mang trong mình nỗi lo lắng.
Danh từ
  1. Một người đang mang thai.
    A pregnant person.
🎬 Nghe “pregnant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish