premier

/prɪˈmiɚ/
danh từ
  • Thủ tướng.
tính từ
  • Nhất, đầu.
🎬 Nghe “premier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish