premises

/ˈprɛməs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của premise
danh từ
  • Ngôi nhà hoặc các tòa nhà khác có nhà phụ, đất đai...; cơ ngơi.
  • Các chi tiết về tài sản, tên người... đã được ghi rõ trong phần đầu của một hợp đồng hợp pháp.
🎬 Nghe “premises” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish