prentice

/ˈpren-təs/
danh từ
  • , (như) apprentice.
động từ
  • , (như) apprentice.
🎬 Nghe “prentice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish