preparedness

/prɪˈperədnəs/
danh từ
  • Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng.
  • Sự sẵn sàng chiến đấu.
Danh từ
  1. Trạng thái chuẩn bị.
    The state of being prepared.
    preparedness for battle
    sự chuẩn bị cho trận chiến
    Từ đồng nghĩa:readiness
  2. Các biện pháp phòng ngừa trước các thảm họa có thể xảy ra.
    Precautionary measures in the face of potential disasters.
    Từ đồng nghĩa:readiness
🎬 Nghe “preparedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish