Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
preparedness
/prɪˈperədnəs/
danh từ
Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng.
Sự sẵn sàng chiến đấu.
Danh từ
Trạng thái chuẩn bị.
The state of being prepared.
preparedness for battle
sự chuẩn bị cho trận chiến
Từ đồng nghĩa:
readiness
Các biện pháp phòng ngừa trước các thảm họa có thể xảy ra.
Precautionary measures in the face of potential disasters.
Từ đồng nghĩa:
readiness
Từ vựng khác
prep
prepaid
preparation
preparatory
prepare
prepared
prepares
preparing
preponderant
preposition
prepositions
preposterous
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“preparedness”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “preparedness”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC