preparedness

/prɪˈperədnəs/
danh từ
  • Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng.
  • Sự sẵn sàng chiến đấu.
🎬 Nghe “preparedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish