presently

/ˈprɛzn̩tli/
phó từ
  • chẳng mấy chốc, ngay sau đó
  • (Ê-cốt) hiện giờ, hiện nay, bây gi
🎬 Nghe “presently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish