pressing
/ˈprɛsɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của press.
tính từ
- Thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp.
- Nài nỉ, nài ép.
Tính từ
- Cần sự quan tâm khẩn cấp.Needing urgent attention.
- Kiên trì, nghiêm túc hoặc kiên trì.Insistent, earnest, or persistent.
Danh từ
- Việc áp dụng áp lực bằng máy ép hoặc các phương tiện khác.The application of pressure by a press or other means.
- Một bộ phận bằng kim loại hoặc nhựa được làm bằng máy ép.A metal or plastic part made with a press.
- Quá trình cải thiện hình thức bên ngoài của quần áo bằng cách cải thiện nếp nhăn và xóa nếp nhăn bằng máy ép hoặc bàn ủi.The process of improving the appearance of clothing by improving creases and removing wrinkles with a press or an iron.
- Một vật lưu niệm được bảo quản bằng cách ép, gấp hoặc sấy khô giữa các tờ của hộp phẳng, sách hoặc tờ giấy. Thường được thực hiện bằng một bông hoa, ruy băng, lá thư hoặc vật kỷ niệm nhỏ, mềm khác.A memento preserved by pressing, folding, or drying between the leaves of a flat container, book, or folio. Usually done with a flower, ribbon, letter, or other soft, small keepsake.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của báo chípresent participle and gerund of press
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pressing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish