prevailing

/prɪˈveɪl/
tính từ
  • Đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prevail.
Tính từ
  1. chiếm ưu thế; có sức mạnh lớn nhất.
    Predominant; of greatest force.
    The prevailing opinion was for additional planning time.
    Ý kiến ​​phổ biến là cần có thêm thời gian lập kế hoạch.
    Từ đồng nghĩa:pervasiveubiquitous
  2. Phổ biến, phổ biến, phổ biến.
    Prevalent, common, widespread.
    Từ đồng nghĩa:pervasiveubiquitous
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chiếm ưu thế
    present participle and gerund of prevail
🎬 Nghe “prevailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish