prevailing

/prɪˈveɪl/
tính từ
  • Đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prevail.
🎬 Nghe “prevailing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish