prevention

/priˈvɛnʃən/
danh từ
  • Sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
Danh từ
  1. Hành vi ngăn cản, cản trở; cản trở hành động, tiếp cận hoặc tiếp cận; cản trở.
    The act of preventing or hindering; obstruction of action, access, or approach; thwarting.
    a fire prevention campaign
  2. (y học) Bất kỳ biện pháp nào nhằm hạn chế rủi ro liên quan đến sức khỏe (như chiến dịch thông tin, tiêm chủng, chẩn đoán sớm, v.v.).
    (medicine) Any measure intended to limit health-related risks (such as information campaigns, vaccination, early diagnosis etc.).
  3. (lỗi thời) Hành động đi, hoặc trạng thái tồn tại, trước đây.
    (obsolete) The act of going, or state of being, before.
  4. (lỗi thời) Dự kiến; đặc biệt là dự đoán nhu cầu, mong muốn, mối nguy hiểm và rủi ro
    (obsolete) Anticipation; especially, anticipation of needs, wishes, hazards and risks
🎬 Nghe “prevention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish