preview

/ˈpriːˌvjuː/
danh từ
  • Sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh... ).
động từ
  • Xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh... ).
🎬 Nghe “preview” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish