previous

/ˈpriviəs/
tính từ
  • Trước.
  • Vội vàng, hấp tấp.
phó từ
  • Previous to trước khi.
🎬 Nghe “previous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish