previous
/ˈpriviəs/tính từ
- Trước.
- Vội vàng, hấp tấp.
phó từ
- Previous to trước khi.
Tính từ
- (không thể so sánh được) Trước đó; xảy ra trước cái gì khác, theo thời gian hoặc thứ tự.(not comparable) Prior; occurring before something else, either in time or order.He is no better than the previous Prime Minister.Ông ấy cũng chẳng khá hơn Thủ tướng trước đây là bao.
- (thân mật) Chưa trưởng thành; hành động hoặc xảy ra quá sớm.(informal) Premature; acting or occurring too soon.
Danh từ
- (không chính thức, Vương quốc Anh) Hồ sơ tội phạm hiện có (viết tắt của "tiền án")(informal, UK) An existing criminal record (short for "previous convictions")It turned out the shoplifter had a lot of previous.Hóa ra tên trộm đã có rất nhiều đồ trước đó.Từ đồng nghĩa:form
- (không chính thức, Vương quốc Anh) Hồ sơ theo dõi về hành vi tương tự, đặc biệt là hành vi xấu.(informal, UK) A track record of similar behaviour, especially bad behaviour.
- (không chính thức, Vương quốc Anh) Hồ sơ về sự thù địch hoặc xung đột trước đây (giữa mọi người).(informal, UK) A record of previous hostility or conflict (between people).The two players refused to shake hands — there's a bit of previous there.Hai cầu thủ từ chối bắt tay - có một chút gì đó trước đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “previous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish