prince

/ˈprɪns/
danh từ
  • Hoàng tử; hoàng thân; ông hoàng.
  • Tay cự phách, chúa trùm.
🎬 Nghe “prince” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish