prince

/ˈprɪns/
danh từ
  • Hoàng tử; hoàng thân; ông hoàng.
  • Tay cự phách, chúa trùm.
Danh từ
  1. (nay là cổ xưa hoặc lịch sử) Người cai trị (nam), người có chủ quyền; một vị vua, một vị vua.
    (now archaic or historical) A (male) ruler, a sovereign; a king, monarch.
  2. (lỗi thời) Một nữ quân vương.
    (obsolete) A female monarch.
  3. Một người xuất sắc trong lĩnh vực của họ; một người tuyệt vời
    Someone who is preeminent in their field; a great person.
    He is a prince among men.
    Anh ấy là một hoàng tử giữa những người đàn ông.
  4. Người cai trị (nam) hoặc người đứng đầu một công quốc.
    The (male) ruler or head of a principality.
Động từ
  1. (nội động từ, hiếm, thường theo sau là chủ ngữ giả it) Cư xử hoặc hành động như một hoàng tử.
    (intransitive, rare, often followed by dummy subject it) To behave or act like a prince.
  2. (ngoại trừ, hiếm) Biến (ai đó) thành hoàng tử.
    (transitive, rare) To transform (someone) into a prince.
🎬 Nghe “prince” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish