printer

/ˈprɪntɚ/
danh từ
  • Thợ in.
  • Chủ nhà in.
  • Máy in.
  • Thợ in vải hoa.
Danh từ
  1. Một người tạo ra các bản in.
    One who makes prints.
  2. (in) Người điều hành nhà in hoặc chủ doanh nghiệp in; (ẩn dụ) bất kỳ hoạt động kinh doanh in ấn nào.
    (printing) The operator of a printing press or the owner of a printing business; (metonymic) any printing business.
  3. (phần cứng máy tính) Một thiết bị, thường được gắn vào máy tính, dùng để in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy; một thiết bị tương tự có khả năng tạo ra các vật thể ba chiều
    (computer hardware) A device, usually attached to a computer, used to print text or images onto paper; an analogous device capable of producing three-dimensional objects.
🎬 Nghe “printer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish