printer
/ˈprɪntɚ/danh từ
- Thợ in.
- Chủ nhà in.
- Máy in.
- Thợ in vải hoa.
Danh từ
- Một người tạo ra các bản in.One who makes prints.
- (in) Người điều hành nhà in hoặc chủ doanh nghiệp in; (ẩn dụ) bất kỳ hoạt động kinh doanh in ấn nào.(printing) The operator of a printing press or the owner of a printing business; (metonymic) any printing business.
- (phần cứng máy tính) Một thiết bị, thường được gắn vào máy tính, dùng để in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy; một thiết bị tương tự có khả năng tạo ra các vật thể ba chiều(computer hardware) A device, usually attached to a computer, used to print text or images onto paper; an analogous device capable of producing three-dimensional objects.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “printer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish