printout

/ˈprɪntˌaʊt/
danh từ
  • Dữ liệu in ra từ máy tính, máy fax.
Danh từ
  1. Một cái gì đó được in trên giấy, thường là bằng máy in (máy).
    Something printed on paper, usually by a printer (machine).
    Từ đồng nghĩa:hard copylisting

Chưa có góp ý cho “printout”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “printout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish