prison
/ˈprɪzən/danh từ
- Nhà tù, nhà lao, nhà giam.
động từ
- Bỏ tù, bỏ ngục, giam cầm.
Danh từ
- Một địa điểm hoặc tổ chức nơi mọi người bị giam giữ trái với ý muốn của họ, ở Hoa Kỳ, đặc biệt là để giam giữ lâu dài, đối với những người bị kết án về tội nghiêm trọng hoặc bị chính phủ coi là không mong muốn.A place or institution where people are held against their will, in the US especially for long-term confinement, as of those convicted of serious crimes or otherwise considered undesirable by the government.The cold stone walls of the prison had stood for over a century.Những bức tường đá lạnh lẽo của nhà tù đã tồn tại hơn một thế kỷ.
- (không đếm được) Sự giam cầm trong tù.(uncountable) Confinement in prison.Prison was a harrowing experience for him.Nhà tù là một trải nghiệm đau khổ đối với anh ta.Từ đồng nghĩa:imprisonment
- (thông tục, nghĩa bóng) Bất kỳ môi trường hạn chế nào, chẳng hạn như học viện hoặc gia đình khắc nghiệt.(colloquial, figurative) Any restrictive environment, such as a harsh academy or home.The academy was a prison for many of its students because of its strict teachers.Học viện từng là nhà tù đối với nhiều học sinh vì những giáo viên nghiêm khắc.
Động từ
- (Động) Bỏ tù.(transitive) To imprison.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prison” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish