prisoner

/ˈprɪzn̩ɚ/
danh từ
  • Người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt.
  • Tù binh ((cũng) prisoner of war).
🎬 Nghe “prisoner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish