prized
/pə-ˈze-shən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của prize
Tính từ
- Được đánh giá cao, được yêu quý.Highly valued, cherished.His prized possession was his child.Tài sản quý giá nhất của ông là đứa con của mình.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giải thưởngsimple past and past participle of prize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish