prized

/pə-ˈze-shən/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của prize
🎬 Nghe “prized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish