proclamation
/ˌprɑːkləˈmeɪʃən/danh từ
- Sự công bố, sự tuyên bố.
- By public proclamation.
- Bằng (theo) tuyên bố công khai.
- Lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo.
Danh từ
- Một tuyên bố được công bố; chính thức thông báo công khai.A statement which is proclaimed; formal a public announcement.The Tuesday meetings are only thirty minutes now. That proclamation was made in the previous meeting.Cuộc họp thứ Ba bây giờ chỉ còn có ba mươi phút. Tuyên bố đó đã được đưa ra trong cuộc họp trước đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proclamation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish