proclamation

/ˌprɑːkləˈmeɪʃən/
danh từ
  • Sự công bố, sự tuyên bố.
  • By public proclamation.
  • Bằng (theo) tuyên bố công khai.
  • Lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo.
🎬 Nghe “proclamation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish