prod

/ˈprɑːd/
danh từ
  • Vật nhọn, gậy nhọn đầu, cái thúc.
  • Cú chọc, cú đấm, cú thúc.
động từ
  • Chọc, đâm, thúc.
  • Thúc giục, khích động.
Động từ
  1. (transitive) To poke, to push, to touch.
  2. (transitive, informal) To encourage, to prompt.
  3. (transitive) To prick with a goad.
Danh từ
  1. A device (now often electrical) used to goad livestock into moving.
  2. A prick or stab with such a pointed instrument.
  3. A poke.
    "It's your turn," she reminded me, giving me a prod on the shoulder.
  4. A light kind of crossbow; a prodd.
🎬 Nghe “prod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish