prod
/ˈprɑːd/danh từ
- Vật nhọn, gậy nhọn đầu, cái thúc.
- Cú chọc, cú đấm, cú thúc.
động từ
- Chọc, đâm, thúc.
- Thúc giục, khích động.
Động từ
- —(transitive) To poke, to push, to touch.
- —(transitive, informal) To encourage, to prompt.
- —(transitive) To prick with a goad.
Danh từ
- —A device (now often electrical) used to goad livestock into moving.
- —A prick or stab with such a pointed instrument.
- —A poke."It's your turn," she reminded me, giving me a prod on the shoulder.
- —A light kind of crossbow; a prodd.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish