professionalism
/prəˈfɛʃənəˌlɪzəm/danh từ
- Tính cách nhà nghề.
- Sự dùng đấu thủ nhà nghề (trong các môn đấu thể thao).
Danh từ
- Trạng thái, phương pháp, tính cách hoặc tiêu chuẩn được mong đợi ở một chuyên gia hoặc một tổ chức chuyên nghiệp, chẳng hạn như độ tin cậy, sự thận trọng, sự công bằng và tính công bằng.The status, methods, character or standards expected of a professional or of a professional organization, such as reliability, discretion, evenhandedness, and fair play.
- Việc sử dụng các chuyên gia thay vì nghiệp dư trong bất kỳ môn thể thao nào, v.v.The use of professionals rather than amateurs in any sport etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “professionalism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish