professionally

/prəˈfɛʃənəli/
phó từ
  • thành thạo, như nhà nghề, như chuyên nghiệp
Trạng từ
  1. Là một người chuyên nghiệp; cho sự nghiệp được trả lương của một người.
    As a professional; for one's paid career.
    Steve Davis plays snooker professionally.
    Steve Davis chơi bi da chuyên nghiệp.
  2. Một cách chuyên nghiệp.
    In a professional manner.
    You handled that customer's complaint very professionally.
    Bạn đã xử lý khiếu nại của khách hàng đó rất chuyên nghiệp.
🎬 Nghe “professionally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish